Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. của hồi môn
- 2. hồi môn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Cultural notes
嫁妆是传统婚俗中女方家庭为女儿准备的财物,包括家具、首饰等,体现家庭地位和祝福。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 嫁妆 包括一套红木家具。
Her dowry includes a set of mahogany furniture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.