Bỏ qua đến nội dung

嫁妆

jià zhuang
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. của hồi môn
  2. 2. hồi môn

Usage notes

Cultural notes

嫁妆是传统婚俗中女方家庭为女儿准备的财物,包括家具、首饰等,体现家庭地位和祝福。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 嫁妆 包括一套红木家具。
Her dowry includes a set of mahogany furniture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.