嫂子

sǎo zi
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (informal) older brother's wife
  2. 2. sister-in-law
  3. 3. CL:個|个[gè]