Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghen tị
- 2. đố kỵ
- 3. ghen ghét
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
嫉妒 and 羡慕 are both 'to envy', but 嫉妒 has a negative, resentful connotation, while 羡慕 is neutral admiration. Using 嫉妒 when you mean admiration can sound accusatory.
Câu ví dụ
Hiển thị 4她 嫉妒 同事的成功。
She envies her colleague's success.
我 嫉妒 她。
我不 嫉妒 。
嫉妒 讓他那樣做。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.