Bỏ qua đến nội dung

嫉妒

jí dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghen tị
  2. 2. đố kỵ
  3. 3. ghen ghét

Usage notes

Common mistakes

嫉妒 and 羡慕 are both 'to envy', but 嫉妒 has a negative, resentful connotation, while 羡慕 is neutral admiration. Using 嫉妒 when you mean admiration can sound accusatory.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
嫉妒 同事的成功。
She envies her colleague's success.
嫉妒 她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5359462)
我不 嫉妒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768001)
嫉妒 讓他那樣做。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834757)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.