Bỏ qua đến nội dung

嬉笑

xī xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cười đùa
  2. 2. cười khúc khích

Usage notes

Collocations

常用于“嬉笑声”、“嬉笑打闹”,描写轻松活泼的场面。

Common mistakes

容易与“嘻笑”混淆,“嬉笑”强调玩耍状态,“嘻笑”侧重笑的样子。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们在公园里 嬉笑 打闹。
The children are laughing and playing in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.