Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cười đùa
- 2. cười khúc khích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“嬉笑声”、“嬉笑打闹”,描写轻松活泼的场面。
Common mistakes
容易与“嘻笑”混淆,“嬉笑”强调玩耍状态,“嘻笑”侧重笑的样子。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们在公园里 嬉笑 打闹。
The children are laughing and playing in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.