Bỏ qua đến nội dung

子孙

zǐ sūn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con cháu
  2. 2. hậu duệ
  3. 3. con cái

Usage notes

Common mistakes

不要混淆子孙和孙子;孙子特指儿子的儿子。

Formality

子孙可用于口语和书面,但更常见于正式或文学语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他希望 子孙 过上更好的生活。
He hopes that his descendants will live a better life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 子孙