Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con cháu
- 2. hậu duệ
- 3. con cái
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆子孙和孙子;孙子特指儿子的儿子。
Formality
子孙可用于口语和书面,但更常见于正式或文学语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他希望 子孙 过上更好的生活。
He hopes that his descendants will live a better life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.