Bỏ qua đến nội dung

子弟

zǐ dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con cái
  2. 2. thế hệ trẻ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common in fixed phrases like 职工子弟 (children of employees) and 纨绔子弟 (rich playboys).

Common mistakes

子弟 often refers to children or youth in a collective sense, not one's own children (use 子女 for that).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 子弟 都是未来的希望。
These children are the hope of the future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.