Bỏ qua đến nội dung

子弹

zǐ dàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạn
  2. 2. viên đạn

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 发射 (to fire), 装 (to load), or 上膛 (to chamber).

Common mistakes

子弹 is a concrete noun for the projectile itself; don't confuse it with 弹药 (ammunition) or 炮弹 (artillery shell).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那颗 子弹 穿过墙壁。
That bullet went through the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.