Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

子贡

zǐ gòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zi Gong or Duanmu Ci 端木賜|端木赐[duān mù cì] (520 BC-), disciple of Confucius