Bỏ qua đến nội dung

孔子

kǒng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Confucius (551-479 BC), Chinese thinker and social philosopher, also known as 孔夫子[kǒng fū zǐ]

Câu ví dụ

Hiển thị 4
孔子 是中国古代的圣贤。
Confucius was a sage of ancient China.
孔子 曰:学而时习之,不亦说乎?
Confucius said: Is it not a pleasure to learn and to practice often?
他是 孔子 的弟子。
He is a disciple of Confucius.
孔子 是誰?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12451740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孔子