Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phụ nữ mang thai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“是”、“当”、“成为”等动词搭配,如“她是孕妇”、“当孕妇要小心”。
Cultural notes
在中国文化中,孕妇常被建议避免参加婚礼或葬礼,以免“冲喜”或“冲煞”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孕妇 需要多休息。
Pregnant women need more rest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.