Bỏ qua đến nội dung

孕妇

yùn fù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phụ nữ mang thai

Usage notes

Collocations

常与“是”、“当”、“成为”等动词搭配,如“她是孕妇”、“当孕妇要小心”。

Cultural notes

在中国文化中,孕妇常被建议避免参加婚礼或葬礼,以免“冲喜”或“冲煞”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孕妇 需要多休息。
Pregnant women need more rest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孕妇