孕育
yùn yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mang thai
- 2. nuoi dưỡng
- 3. nuôi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
Often used with abstract objects like 希望, 文化, 感情, e.g., 孕育着希望.
Formality
Common in literary or formal contexts; less used in everyday speech.