Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

存款

cún kuǎn
HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền gửi
  2. 2. tiền tiết kiệm
  3. 3. tiền ký gửi