孙子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cháu trai
- 2. con trai của con trai
Từ chứa 孙子
(coll.) daughter's son
“Art of War”, one of the Seven Military Classics of ancient China 武經七書|武经七书[wǔ jīng qī shū], written by Sun Tzu 孫子|孙子[sūn zǐ]
the Chinese remainder theorem
great-grandson
(coll.) son of a bitch