Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

孝肃

xiào sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xiaosu, posthumous name of Bao Zheng 包拯[bāo zhěng] (999-1062), Northern Song official renowned for his honesty