Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

孟县

mèng xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Meng former county, now Mengzhou city 孟州市[mèng zhōu shì] in Jiaozuo 焦作[jiāo zuò], Henan