Bỏ qua đến nội dung

孤儿

gū ér
HSK 3.0 Cấp 7 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ mồ côi
  2. 2. trẻ không cha mẹ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 孤儿 (orphan) with 孤老 (elderly person with no children) or 孤独 (lonely).

Formality

孤儿 is the standard term in both formal and informal contexts, but can carry a heavy emotional weight; use with sensitivity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 孤儿 被一个好家庭收养了。
This orphan was adopted by a kind family.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孤儿