Bỏ qua đến nội dung

孤单

gū dān
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẻ loi
  2. 2. cô đơn
  3. 3. đơn độc

Usage notes

Common mistakes

‘孤单’强调内心寂寞,不可用于形容物体。不能说‘这个房子很孤单’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一个人住久了,有时候会觉得 孤单
Living alone for a long time, sometimes one feels lonely.
我好 孤单
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8517170)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孤单