Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lẻ loi
- 2. cô đơn
- 3. đơn độc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘孤单’强调内心寂寞,不可用于形容物体。不能说‘这个房子很孤单’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2一个人住久了,有时候会觉得 孤单 。
Living alone for a long time, sometimes one feels lonely.
我好 孤单 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.