Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

孤寒

gū hán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. alone and poor
  2. 2. humble
  3. 3. (Cantonese) miserly

Từ cấu thành 孤寒