Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

孤寡

gū guǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orphans and widows
  2. 2. to be lonely
  3. 3. loneliness

Từ cấu thành 孤寡