孤零零

gū líng líng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lone
  2. 2. isolated and without help
  3. 3. all alone
  4. 4. solitary

Từ cấu thành 孤零零