Bỏ qua đến nội dung

孤零零

gū líng líng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẻ loi
  2. 2. cô độc
  3. 3. đơn độc

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子一个人 孤零零 地站在门口。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孤零零