孤零零
gū líng líng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lẻ loi
- 2. cô độc
- 3. đơn độc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1孩子一个人 孤零零 地站在门口。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.