Bỏ qua đến nội dung

孤零零

gū líng líng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẻ loi
  2. 2. cô độc
  3. 3. đơn độc

Usage notes

Collocations

常与“一个人”连用,如“孤零零的一个人”,表示形单影只;也可与表示处所的词搭配,如“房子孤零零地立在山上”

Formality

多用于口语和文艺作品,带有较强的主观情感,不用于正式公文中描述客观事实

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子一个人 孤零零 地站在门口。
The child stood alone at the door, looking forlorn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孤零零