孤零零
gū líng líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lẻ loi
- 2. cô độc
- 3. đơn độc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一个人”连用,如“孤零零的一个人”,表示形单影只;也可与表示处所的词搭配,如“房子孤零零地立在山上”
Formality
多用于口语和文艺作品,带有较强的主观情感,不用于正式公文中描述客观事实
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子一个人 孤零零 地站在门口。
The child stood alone at the door, looking forlorn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.