Bỏ qua đến nội dung

shú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. who
  2. 2. which
  3. 3. what

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人非聖賢, 能無過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686743)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.