孳乳
zī rǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to multiply (kinds, difficulties)
- 2. to reproduce
- 3. to derive (compounds)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.