Bỏ qua đến nội dung

zhái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. residence
  2. 2. (coll.) to stay in at home
  3. 3. to hang around at home

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes