Bỏ qua đến nội dung

宇宙

yǔ zhòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũ trụ
  2. 2. không gian

Câu ví dụ

Hiển thị 5
宇宙 中大部分空间是真空。
宇宙 有多大?
科学家们在努力探索 宇宙 的奥秘。
这本书揭示了 宇宙 的玄机。
宇宙 無限。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13115785)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.