宇宙
Định nghĩa
- 1. vũ trụ
- 2. không gian
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 宇宙
vũ trụ ảo
đa vũ trụ (vũ trụ học)
vũ trụ học
tia vũ trụ
vũ trụ luận
tia vũ trụ
Cosmos, loạt tàu vũ trụ của Nga
thế giới quan
tốc độ vũ trụ
tàu vũ trụ