Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

安图

ān tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Antu County in Yanbian Korean Autonomous Prefecture 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[yán biān cháo xiǎn zú zì zhì zhōu], Jilin