Bỏ qua đến nội dung

宏伟

hóng wěi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng
  2. 2. lộng lẫy

Usage notes

Common mistakes

“宏伟”主要形容建筑、工程、目标等的规模巨大、气势非凡,不能用于人或细小物体。常见错误:*“他是个宏伟的人。”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座大桥非常 宏伟
This bridge is very grand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宏伟