宏伟
hóng wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoành tráng
- 2. lộng lẫy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“宏伟”主要形容建筑、工程、目标等的规模巨大、气势非凡,不能用于人或细小物体。常见错误:*“他是个宏伟的人。”
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座大桥非常 宏伟 。
This bridge is very grand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.