Bỏ qua đến nội dung

宏大

hóng dà
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩ đại
  2. 2. hoành tráng
  3. 3. lớn lao

Usage notes

Common mistakes

“宏大”常误用于形容具体物品的大小,如不说“一间宏大的房间”,而说“宽敞的房间”。它多用于抽象或大规模事物,如计划、场面。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的计划非常 宏大
His plan is very grand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.