Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vĩ đại
- 2. hoành tráng
- 3. lớn lao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“宏大”常误用于形容具体物品的大小,如不说“一间宏大的房间”,而说“宽敞的房间”。它多用于抽象或大规模事物,如计划、场面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的计划非常 宏大 。
His plan is very grand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.