Bỏ qua đến nội dung

宏观

hóng guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩ mô
  2. 2. toàn diện
  3. 3. tổng thể

Usage notes

Collocations

宏观常与‘调控’‘经济’‘环境’等词搭配,形成固定术语。

Common mistakes

不要将‘宏观’与‘宏大’混淆;‘宏观’指视角或范围大,不指具体尺寸或伟大。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要从 宏观 的角度来分析这个问题。
We need to analyze this problem from a macro perspective.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.