Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vĩ mô
- 2. toàn diện
- 3. tổng thể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
宏观常与‘调控’‘经济’‘环境’等词搭配,形成固定术语。
Common mistakes
不要将‘宏观’与‘宏大’混淆;‘宏观’指视角或范围大,不指具体尺寸或伟大。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要从 宏观 的角度来分析这个问题。
We need to analyze this problem from a macro perspective.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.