Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

宕

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

dàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dissipated
  2. 2. put off

Từ chứa 宕

偏宕
piān dàng

extremely (stubborn, contrary, disobedient etc)

宕昌
dàng chāng

Dangchang county in Longnan 隴南|陇南[lǒng nán], Gansu

宕昌县
dàng chāng xiàn

Dangchang county in Longnan 隴南|陇南[lǒng nán], Gansu

宕机
dàng jī

(of a computer, server etc) to crash

延宕
yán dàng

to postpone

拖宕
tuō dàng

to delay

推宕
tuī dàng

to postpone

流宕忘反
liú dàng wàng fǎn

to stray and forget to return

跌宕
diē dàng

uninhibited

跌宕昭彰
diē dàng zhāo zhāng

flowing (of prose)

逸宕
yì dàng

dissolute

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.