官二代
guān èr dài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. children of officials
- 2. word created by analogy with 富二代[fù èr dài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.