Bỏ qua đến nội dung

宙斯盾战斗系统

zhòu sī dùn zhàn dòu xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Aegis Combat System (weapons system developed for the US Navy)