Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

定级

dìng jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to grade
  2. 2. to rank
  3. 3. to establish the level of sb or sth

Từ cấu thành 定级