Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

宛如

wǎn rú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be just like

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宛如 天使!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13239923)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 宛如