Bỏ qua đến nội dung

实习

shí xí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực tập
  2. 2. thực tập sinh
  3. 3. thực hành

Usage notes

Collocations

常与“单位”“生”搭配,如“实习单位”(internship organization)、“实习生”(intern)。也可作动词,如“在医院实习”。

Common mistakes

不要将“实习”误用为“练习”。“实习”指在真实工作环境中实践,“练习”指反复训练技能。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她正在一家医院 实习
She is interning at a hospital.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.