Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tập
- 2. thực tập sinh
- 3. thực hành
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“单位”“生”搭配,如“实习单位”(internship organization)、“实习生”(intern)。也可作动词,如“在医院实习”。
Common mistakes
不要将“实习”误用为“练习”。“实习”指在真实工作环境中实践,“练习”指反复训练技能。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她正在一家医院 实习 。
She is interning at a hospital.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.