Bỏ qua đến nội dung

实体

shí tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực thể
  2. 2. vật chất
  3. 3. điều có tồn tại vật chất

Usage notes

Collocations

Often used with 经济实体 (economic entity), 法律实体 (legal entity), or 实体店 (brick-and-mortar store).

Common mistakes

Not used for 'thing' in a general sense; it emphasizes material existence. Saying 那个实体 sounds unnatural for a common object.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司是一个法律 实体
This company is a legal entity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实体