实况

shí kuàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. live (e.g. broadcast or recording)
  2. 2. what is actually happening
  3. 3. scene
  4. 4. the real situation

Từ cấu thành 实况