实况
shí kuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trực tiếp
- 2. thực tế
- 3. hiện trường
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 直播 to form 实况直播 (live broadcast) or 转播 for 实况转播 (live relay).
Formality
Used in formal contexts, often in media or reporting, not typical in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1电视台正在 实况 转播比赛。
The TV station is broadcasting the game live.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.