Bỏ qua đến nội dung

实况

shí kuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực tiếp
  2. 2. thực tế
  3. 3. hiện trường

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 直播 to form 实况直播 (live broadcast) or 转播 for 实况转播 (live relay).

Formality

Used in formal contexts, often in media or reporting, not typical in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电视台正在 实况 转播比赛。
The TV station is broadcasting the game live.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实况