Bỏ qua đến nội dung

实在

shí zài
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật sự

Usage notes

Collocations

Commonly used with apology verbs like 抱歉, 对不起: 实在抱歉 emphasizes sincerity.

Common mistakes

In positive statements, 实在 is often used with 是: 他实在是个好人, but don't use 是 when expressing degree with 太: 这实在太好了.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
实在 抱歉,我迟到了。
I'm really sorry I'm late.
实在 不得已才这样做。
I really had no choice but to do it this way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.