Bỏ qua đến nội dung

实地

shí dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực tiếp
  2. 2. trên thực địa
  3. 3. trên hiện trường

Usage notes

Collocations

实地 often appears in compound words like 实地考察 (field investigation) or 实地调查 (on-site survey).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们去 实地 考察了。
They went to conduct an on-site inspection.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.