Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

实岁

shí suì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's age (calculated as years from birth)
  2. 2. contrasted with 虛歲|虚岁[xū suì]