Bỏ qua đến nội dung

实物

shí wù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật thực
  2. 2. vật cụ thể
  3. 3. vật gốc

Usage notes

Collocations

常与“证据”“展示”等词搭配,如“实物证据”“实物展示”,表示非抽象或非虚拟的事物。

Common mistakes

不要将“实物”与“食物”(shí wù)混淆,后者指吃的东西。两者发音相同,但意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个博物馆展示了许多古代 实物
This museum displays many ancient material objects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实物