实物

shí wù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. material object
  2. 2. concrete object
  3. 3. original object
  4. 4. in kind
  5. 5. object for practical use
  6. 6. definite thing
  7. 7. reality
  8. 8. matter (physics)

Từ cấu thành 实物