Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật thực
- 2. vật cụ thể
- 3. vật gốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“证据”“展示”等词搭配,如“实物证据”“实物展示”,表示非抽象或非虚拟的事物。
Common mistakes
不要将“实物”与“食物”(shí wù)混淆,后者指吃的东西。两者发音相同,但意思完全不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个博物馆展示了许多古代 实物 。
This museum displays many ancient material objects.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.