Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật thực
- 2. vật cụ thể
- 3. vật gốc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个博物馆展示了许多古代 实物 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.