Bỏ qua đến nội dung

实质

shí zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất
  2. 2. chất lượng
  3. 3. tinh túy

Usage notes

Collocations

常与“上”连用,如“实质上”,表示“实际上”或“本质上”。

Common mistakes

勿与“实际”混淆:“实质”强调本质属性,“实际”强调客观事实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
问题的 实质 是什么?
What is the essence of the problem?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实质