实质
shí zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất
- 2. chất lượng
- 3. tinh túy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“上”连用,如“实质上”,表示“实际上”或“本质上”。
Common mistakes
勿与“实际”混淆:“实质”强调本质属性,“实际”强调客观事实。
Câu ví dụ
Hiển thị 1问题的 实质 是什么?
What is the essence of the problem?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.