Bỏ qua đến nội dung

实验

shí yàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thí nghiệm
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. thử nghiệm

Usage notes

Collocations

常与“做”、“进行”搭配,如“做实验”、“进行实验”。

Common mistakes

注意与“试验”区分:“实验”重在探索未知,“试验”重在检验已知事物的性能。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个 实验 验证了我们的假设。
This experiment verified our hypothesis.
科学家仔细观察了 实验 过程。
The scientist carefully observed the experimental process.
我特别喜欢化学 实验
I especially like chemistry experiments.
老师演示了这个 实验 的步骤。
The teacher demonstrated the steps of this experiment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实验